Sanatomba Singh51
LBCB

Sanatomba Singh

Left Back • Hyderabad FC • ISL

PAC

73

SHO

30

PAS

39

DRI

45

DEF

48

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa23
Chọn vị trí39
Lực sút29
Sút vô lê22
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy30
Đá phạt34
Chuyền dài38
Chuyền ngắn40
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng38
Điềm tĩnh43
Rê bóng42
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu44
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật45
Sức bền55
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

44

LF

42

CF

42

RF

42

RW

44

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

45

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

45

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

49

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

49

GK

13