Samu Fernández61
CBRB

Samu Fernández

Center Back • RC Deportivo • LALIGA EA SPORTS

PAC

60

SHO

26

PAS

54

DRI

53

DEF

61

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa30
Chọn vị trí34
Lực sút40
Sút vô lê25
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy50
Đá phạt30
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng47
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật65
Sức bền44
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

47

LWB

54

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

54

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

13