TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Samik Mitra
GK
Samik MitraEA SPORTS FC 27

SamikMitra

Chennaiyin FCISL

India25 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT58+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
54
HANBắt bóng
52
KICPhát bóng
52
POSChọn vị trí
53
REFPhản xạ
54
Tuổi
25
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 54, Đổ người 54, Chọn vị trí 53
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 52, Chọn vị trí 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Samik Mitra

Mạnh nhất

Đổ người

54

Yếu

#2

Phản xạ

54

Yếu

#3

Chọn vị trí

53

Yếu

#4

Bắt bóng

52

Yếu

#5

Phát bóng

52

Yếu

#6

Sức mạnh

51

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB53
Đổ người54
Bắt bóng52
Phát bóng52
Chọn vị trí53
Phản xạ54

Tốc độ

TB26
Tăng tốc30
Tốc độ nước rút21

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm9
Sút xa7
Chọn vị trí4
Lực sút39
Sút vô lê7
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

TB20
Tạt bóng14
Độ xoáy10
Đá phạt13
Chuyền dài28
Chuyền ngắn24
Nhãn quan29

Rê bóng

TB31
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh25
Rê bóng6
Phản ứng47

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu13
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB36
Quyết liệt26
Sức bật46
Sức bền19
Sức mạnh51

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

19

LWB

18

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

18

LB

18

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

18

GK

53

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€171.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBChennaiyin FC
Giải đấuISL
Tuổi25 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19105

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập27/8/2020
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Samik Mitra?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chennaiyin FC

Saúl Crespo
OVR67
›
POT67
CM

Saúl Crespo

Chennaiyin FC

€575K

Nuno Reis
OVR65
›
POT72+7
CB

Nuno Reis

Chennaiyin FC
Madih Talal
OVR65
›
POT65
CAM

Madih Talal

Chennaiyin FC

€350K

Daniel Chima Chukwu
OVR65
›
POT—
ST

Daniel Chima Chukwu

Chennaiyin FC
Brison Fernandes
OVR64
›
POT67+3
LM

Brison Fernandes

Chennaiyin FC

€800K

Pritam Kotal
OVR62
›
POT—
CB

Pritam Kotal

Chennaiyin FC