Sam McCallum70
LB

Sam McCallum

Left Back • Sheffield Utd • EFL Championship

PAC

78

SHO

55

PAS

63

DRI

66

DEF

67

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa59
Chọn vị trí64
Lực sút61
Sút vô lê51
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu62
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw