Saif Rajab56
LMRMLW

Saif Rajab

Left Midfielder • Al Taawoun • ROSHN Saudi League

PAC

83

SHO

43

PAS

48

DRI

60

DEF

24

PHY

37

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa43
Chọn vị trí48
Lực sút40
Sút vô lê34
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy50
Đá phạt36
Chuyền dài44
Chuyền ngắn50
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh47
Rê bóng57
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu28
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật42
Sức bền50
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

55

LWB

42

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

42

LB

40

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

40

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step

Tags

Acrobat