Ryan Sweeney64
CB

Ryan Sweeney

Center Back • Mansfield Town • EFL League One

PAC

49

SHO

34

PAS

47

DRI

50

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí35
Lực sút46
Sút vô lê26
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy39
Đá phạt33
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh53
Rê bóng48
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress