TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ryan McAidoo
RWRM
Ryan McAidooEA SPORTS FC 27

RyanMcAidoo

Manchester CityPremier League

England18 tuổi

Right Wing · 174 cm · 70 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR66Chỉ số tổng
›
POT84+18Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
84
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
55
Tuổi
18
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Manchester City

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ryan McAidoo

Mạnh nhất

Thăng bằng

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Tăng tốc

84

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#5

Điềm tĩnh

68

Trung bình

#6

Rê bóng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB84
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê57
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt53
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan61

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng59

Phòng ngự

TB32
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu41
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB55
Quyết liệt40
Sức bật62
Sức bền58
Sức mạnh59

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.200.000

Lương / tuần
€21.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBManchester City
Giải đấuPremier League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ryan McAidoo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Ryan McAidoo

Dastan Satpayev
OVR68
›
POT84+16
ST

Dastan Satpayev

Burnley

€3M

So sánh
Jesse Eugen Bisiwu
OVR67
›
POT85+18
LW

Jesse Eugen Bisiwu

FC Barcelona

€2.6M

So sánh
Cavan Sullivan
OVR67
›
POT85+18
RM

Cavan Sullivan

Philadelphia

€3.5M

So sánh
Jeremy Monga
OVR67
›
POT85+18
LW

Jeremy Monga

Manchester City

€2.5M

So sánh
Zadok Yohanna
OVR67
›
POT83+16
RM

Zadok Yohanna

Brighton

€2.6M

So sánh
Salvador Blopa
OVR67
›
POT82+15
RM

Salvador Blopa

Sporting CP

€2.4M

So sánh

Cầu thủ khác của Manchester City

Erling Haaland
OVR91
›
POT93+2
ST

Erling Haaland

Manchester City

€167M

Khadija Shaw
OVR90
›
POT91+1
ST

Khadija Shaw

Manchester City

€1.3M

Gianluigi Donnarumma
OVR89
›
POT90+1
GK

Gianluigi Donnarumma

Manchester City

€88M

Yui Hasegawa
OVR88
›
POT89+1
CDM

Yui Hasegawa

Manchester City

€775K

Lauren Hemp
OVR87
›
POT90+3
LM

Lauren Hemp

Manchester City

€850K

Rúben Dias
OVR87
›
POT89+2
CB

Rúben Dias

Manchester City

€78M