TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ryan De Havilland
CDMCM
Ryan De HavillandEA SPORTS FC 27

RyanDe Havilland

Bristol RoversEFL League Two

England25 tuổi

Center Defensive Midfielder · 177 cm · 72 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT67+5Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
70
Tuổi
25
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 74, Quyết liệt 59
  • nền tảng vận động — Sức bền 69, Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ryan De Havilland

Mạnh nhất

Sức mạnh

74

Tốt

#2

Thăng bằng

72

Tốt

#3

Sức bật

69

Trung bình

#4

Sức bền

69

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

64

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm50
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút58
Sút vô lê41
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng55
Độ xoáy56
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan59

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng59

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu55
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB68
Quyết liệt59
Sức bật69
Sức bền69
Sức mạnh74

Thủ môn

TB8
Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

59

LDM

60

CDM

60

Chính

RDM

60

RWB

59

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€700
Phí giải phóng hợp đồng
€926.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBristol Rovers
Giải đấuEFL League Two
Tuổi25 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14817

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập3/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ryan De Havilland?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bristol Rovers

Josh McEachran
OVR66
›
POT—
CDM

Josh McEachran

Bristol Rovers
Ciarán Kelly
OVR64
›
POT65+1
CB

Ciarán Kelly

Bristol Rovers

€400K

Fabrizio Cavegn
OVR64
›
POT68+4
ST

Fabrizio Cavegn

Bristol Rovers

€500K

Clinton Mola
OVR64
›
POT66+2
CDM

Clinton Mola

Bristol Rovers

€750K

Tommy Leigh
OVR64
›
POT65+1
CM

Tommy Leigh

Bristol Rovers

€550K

Taylor Moore
OVR64
›
POT—
CB

Taylor Moore

Bristol Rovers