Ryad Hachem67
CMLMCAMLW

Ryad Hachem

Center Midfielder • Red Star FC • Ligue 2 BKT

PAC

72

SHO

61

PAS

65

DRI

69

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí61
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt51
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh70
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu62
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật77
Sức bền89
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockey