TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ryad Hachem
CMLMCAMLW
Ryad HachemEA SPORTS FC 27

RyadHachem

FC NantesLigue 2 BKT

France28 tuổi

Center Midfielder · 172 cm · 75 kg · Chân trái

OVR67Chỉ số tổng
›
POT68+1Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
71
Tuổi
28
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 89, Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 69, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ryad Hachem

Mạnh nhất

Sức bền

89

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

84

Rất tốt

#3

Tăng tốc

81

Rất tốt

#4

Sức bật

77

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#6

Điềm tĩnh

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí61
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt51
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh70
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu62
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB73
Quyết liệt61
Sức bật77
Sức bền89
Sức mạnh65

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

64

CM

64

Chính

RCM

64

RM

66

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped PassJockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBFC Nantes
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi28 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiStocky (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8872

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB26
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập27/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ryad Hachem?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Nantes

Julie Pasquereau
OVR78
›
POT79+1
CB

Julie Pasquereau

FC Nantes

€140K

Madeline Roth
OVR77
›
POT83+6
RM

Madeline Roth

FC Nantes

€180K

Ibrahima Sissoko
OVR74
›
POT76+2
CDM

Ibrahima Sissoko

FC Nantes

€2M

Karen Araya
OVR74
›
POT—
CM

Karen Araya

FC Nantes
Maxime Dupé
OVR74
›
POT76+2
GK

Maxime Dupé

FC Nantes

€700K

Imane Saoud
OVR74
›
POT78+4
RW

Imane Saoud

FC Nantes