Rubén López62
CMLBCDM

Rubén López

Center Midfielder • RC Deportivo • LALIGA EA SPORTS

PAC

62

SHO

51

PAS

64

DRI

64

DEF

58

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa50
Chọn vị trí50
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy60
Đá phạt55
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật55
Sức bền53
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15