TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Romane Rafalski
LBLM
RR
EA SPORTS FC 27

RomaneRafalski

OL LyonnesArkema Première Ligue

France19 tuổi

Left Back · 168 cm · 63 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT75+15Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
53
Tuổi
19
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của OL Lyonnes

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 66, Quyết liệt 45
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 61, Cắt bóng 59, Phản ứng 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Romane Rafalski

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#2

Sức mạnh

66

Trung bình

#3

Chuyền ngắn

62

Trung bình

#4

Rê bóng

61

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

61

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm58
Sút xa49
Chọn vị trí46
Lực sút44
Sút vô lê43
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng58
Độ xoáy39
Đá phạt25
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan43

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn52
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh44
Rê bóng61
Phản ứng53

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB53
Quyết liệt45
Sức bật57
Sức bền44
Sức mạnh66

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€20.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBOL Lyonnes
Giải đấuArkema Première Ligue
Tuổi19 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập14/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Romane Rafalski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần Romane Rafalski

Kentissia Bacoul-Juillard
OVR60
›
POT75+15
LM

Kentissia Bacoul-Juillard

Montpellier FC

€20K

So sánh
Juliane Denizot
OVR60
›
POT75+15
LB

Juliane Denizot

FC Nantes

€20K

So sánh
Lydia Rodríguez
OVR60
›
POT75+15
LB

Lydia Rodríguez

Atlético de Madrid

€20K

So sánh
Marlene Lindner
OVR62
›
POT75+13
LB

Marlene Lindner

1. FC Nürnberg

€30K

So sánh
Milagros Martín
OVR61
›
POT76+15
LB

Milagros Martín

Logroño United

€25K

So sánh
Noa Lambrecht
OVR60
›
POT73+13
LB

Noa Lambrecht

RC Lens

€20K

So sánh

Cầu thủ khác của OL Lyonnes

Melchie Dumornay
OVR88
›
POT93+5
ST

Melchie Dumornay

OL Lyonnes

€1.2M

Salma Paralluelo
OVR87
›
POT89+2
LW

Salma Paralluelo

OL Lyonnes

€850K

Tabitha Chawinga
OVR87
›
POT87
LW

Tabitha Chawinga

OL Lyonnes

€650K

Selma Bacha
OVR86
›
POT90+4
LB

Selma Bacha

OL Lyonnes

€650K

Marie Katoto
OVR86
›
POT90+4
ST

Marie Katoto

OL Lyonnes

€775K

Caroline Weir
OVR86
›
POT86
CAM

Caroline Weir

OL Lyonnes

€525K