Rodrigo Herrera67
CDMCM

Rodrigo Herrera

Center Defensive Midfielder • Newell's • LPF

PAC

53

SHO

51

PAS

61

DRI

64

DEF

63

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa43
Chọn vị trí54
Lực sút65
Sút vô lê45
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy46
Đá phạt38
Chuyền dài57
Chuyền ngắn72
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu53
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

15