Rod McDonald62
CB

Rod McDonald

Center Back • Notts County • EFL League One

PAC

45

SHO

30

PAS

46

DRI

48

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa32
Chọn vị trí23
Lực sút46
Sút vô lê26
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy20
Đá phạt25
Chuyền dài52
Chuyền ngắn53
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh61
Rê bóng47
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật61
Sức bền72
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí16
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey