Robert Piris da Motta68
CDMCBCM

Robert Piris da Motta

Center Defensive Midfielder • Cerro Porteño • CONMEBOL Libertadores

PAC

61

SHO

39

PAS

57

DRI

62

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa33
Chọn vị trí47
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu60
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền76
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept