Robert Badescu61
LBCB

Robert Badescu

Left Back • UTA Arad • SUPERLIGA

PAC

67

SHO

38

PAS

52

DRI

52

DEF

60

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa30
Chọn vị trí41
Lực sút60
Sút vô lê45
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy47
Đá phạt28
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh54
Rê bóng48
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu55
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật72
Sức bền62
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

55

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

55

GK

13