Riquelme76
LMCAMRMLW

Riquelme

Left Midfielder • Real Betis • LALIGA EA SPORTS

PAC

80

SHO

72

PAS

73

DRI

76

DEF

50

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa76
Chọn vị trí74
Lực sút75
Sút vô lê65
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy73
Đá phạt56
Chuyền dài71
Chuyền ngắn75
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh72
Rê bóng75
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu51
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật64
Sức bền65
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

76

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

76

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

63

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical