Rio Ngumoha75
LMLW

Rio Ngumoha

Left Midfielder • Liverpool • Premier League

PAC

90

SHO

71

PAS

68

DRI

79

DEF

37

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc92
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa69
Chọn vị trí76
Lực sút74
Sút vô lê64
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy75
Đá phạt52
Chuyền dài55
Chuyền ngắn69
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh76
Rê bóng80
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu38
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật56
Sức bền65
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

67

LWB

55

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

55

LB

52

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalQuick Step

Tags

Speedster