TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Riley McGree
LMCAMRMLWCMRW
Riley McGreeEA SPORTS FC 27

RileyMcGree

MiddlesbroughEFL Championship

Australia27 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 72 kg · Chân trái

OVR72Chỉ số tổng
›
POT73+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
73
Tuổi
27
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 72, Nhanh nhẹn 84, Tăng tốc 79, Kiểm soát bóng 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Riley McGree

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

84

Rất tốt

#2

Tăng tốc

79

Tốt

#3

Thăng bằng

78

Tốt

#4

Sức bền

77

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#6

Điềm tĩnh

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm66
Sút xa67
Chọn vị trí72
Lực sút68
Sút vô lê64
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng67
Độ xoáy70
Đá phạt62
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan71

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn84
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh74
Rê bóng72
Phản ứng71

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu52
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB73
Quyết liệt67
Sức bật74
Sức bền77
Sức mạnh74

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

Chính

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€25.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMiddlesbrough
Giải đấuEFL Championship
Tuổi27 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3836

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập14/1/2022
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Riley McGree?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Middlesbrough

Sebastian Berhalter
OVR76
›
POT83+7
CDM

Sebastian Berhalter

Middlesbrough

€8M

Max Arfsten
OVR75
›
POT79+4
LM

Max Arfsten

Middlesbrough

€5M

Radek Vítek
OVR75
›
POT83+8
GK

Radek Vítek

Middlesbrough

€3.6M

Rokas Pukštas
OVR74
›
POT84+10
CM

Rokas Pukštas

Middlesbrough

€6M

Aidan Morris
OVR74
›
POT78+4
CDM

Aidan Morris

Middlesbrough

€10M

Morgan Whittaker
OVR74
›
POT78+4
RM

Morgan Whittaker

Middlesbrough

€4.6M