TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ridgeciano Haps
LBLMCMLW
Ridgeciano HapsEA SPORTS FC 27

RidgecianoHaps

VeneziaSerie A Enilive

Suriname33 tuổi

Left Back · 175 cm · 74 kg · Chân trái

OVR69Chỉ số tổng
›
POT77+8Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
65
Tuổi
33
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 84
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 74, Chuyền ngắn 71, Độ xoáy 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ridgeciano Haps

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

85

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#3

Thăng bằng

83

Rất tốt

#4

Tăng tốc

79

Tốt

#5

Tạt bóng

74

Tốt

#6

Sức bật

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm63
Sút xa63
Chọn vị trí71
Lực sút68
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng74
Độ xoáy70
Đá phạt47
Chuyền dài60
Chuyền ngắn71
Nhãn quan58

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn85
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB68
Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh60

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

66

Chính

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€825.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSuriname
CLBVenezia
Giải đấuSerie A Enilive
Tuổi33 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6501

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập31/8/2021
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ridgeciano Haps?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Venezia

Albion Rrahmani
OVR77
›
POT81+4
ST

Albion Rrahmani

Venezia

€7M

Lorenzo Montipò
OVR76
›
POT77+1
GK

Lorenzo Montipò

Venezia

€1.2M

Toma Bašić
OVR75
›
POT75
CM

Toma Bašić

Venezia

€3M

Gianluca Busio
OVR75
›
POT81+6
CM

Gianluca Busio

Venezia

€5.5M

Kike Pérez
OVR75
›
POT75
CM

Kike Pérez

Venezia

€2.2M

Akor Jerome Adams
OVR75
›
POT78+3
ST

Akor Jerome Adams

Venezia

€4.5M