Ria Bose61
RB

Ria Bose

Right Back • West Ham • Barclays WSL

PAC

60

SHO

40

PAS

52

DRI

56

DEF

61

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa40
Chọn vị trí56
Lực sút44
Sút vô lê33
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy46
Đá phạt28
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh44
Rê bóng56
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu59
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật65
Sức bền41
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LW

54

RW

54

CAM

52

LM

52

CM

54

RM

55

CDM

58

LB

60

CB

60

RB

60

GK

13