Rhys Youlley60
CDMCM

Rhys Youlley

Center Defensive Midfielder • Sydney FC • Isuzu UTE A League

PAC

63

SHO

53

PAS

57

DRI

64

DEF

54

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa53
Chọn vị trí54
Lực sút58
Sút vô lê42
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy54
Đá phạt56
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng62
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu39
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật51
Sức bền58
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

49

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

49

GK

16