Regan Poole70
CB

Regan Poole

Center Back • Portsmouth • EFL Championship

PAC

68

SHO

41

PAS

56

DRI

60

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí53
Lực sút50
Sút vô lê33
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy46
Đá phạt30
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh63
Rê bóng57
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu67
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật87
Sức bền78
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

59

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

18