TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rayan Lutin
CAMLMRMCMLWRW
Rayan LutinEA SPORTS FC 27

RayanLutin

Amed SKTrendyol Süper Lig

Comoros23 tuổi

Center Attacking Midfielder · 170 cm · 60 kg · Chân trái

OVR67Chỉ số tổng
›
POT76+9Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
47
Tuổi
23
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 73, Kiểm soát bóng 71, Nhanh nhẹn 91, Tăng tốc 79
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 69, Kiểm soát bóng 71, Nhãn quan 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rayan Lutin

Mạnh nhất

Thăng bằng

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

91

Đẳng cấp thế giới

#3

Tăng tốc

79

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#5

Rê bóng

73

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm55
Sút xa47
Chọn vị trí60
Lực sút53
Sút vô lê48
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng56
Độ xoáy69
Đá phạt45
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn91
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng60

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu29
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB50
Quyết liệt55
Sức bật42
Sức bền71
Sức mạnh33

Thủ môn

TB13
Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

66

CAM

66

Chính

RAM

66

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

59

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

59

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchComoros
CLBAmed SK
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi23 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9458

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB93
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập10/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rayan Lutin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Amed SK

Alban Lafont
OVR74
›
POT80+6
GK

Alban Lafont

Amed SK

€3M

Gift Orban
OVR73
›
POT77+4
ST

Gift Orban

Amed SK

€7M

Mbaye Diagne
OVR73
›
POT78+5
ST

Mbaye Diagne

Amed SK
Yira Sor
OVR72
›
POT77+5
LM

Yira Sor

Amed SK

€2.5M

Rayan Raveloson
OVR71
›
POT71
CDM

Rayan Raveloson

Amed SK

€1M

Dia Saba
OVR70
›
POT74+4
CAM

Dia Saba

Amed SK