Rayan Lutin67
CAMLMRMCM

Rayan Lutin

Center Attacking Midfielder • Amed Sportif Faaliyetler • Trendyol Süper Lig

PAC

77

SHO

53

PAS

64

DRI

74

DEF

51

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa47
Chọn vị trí60
Lực sút53
Sút vô lê48
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy69
Đá phạt45
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu29
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật42
Sức bền71
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

59

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Acrobat