Raúl Alberto Lozano67
RBLB

Raúl Alberto Lozano

Right Back • Asociación Atlética Estudiantes • LPF

PAC

80

SHO

50

PAS

55

DRI

63

DEF

62

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa50
Chọn vị trí51
Lực sút50
Sút vô lê45
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy55
Đá phạt29
Chuyền dài48
Chuyền ngắn63
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu48
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật69
Sức bền74
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

17