Raphael63
RMLMRBLB

Raphael

Right Midfielder • Coventry City • Premier League

PAC

84

SHO

55

PAS

53

DRI

66

DEF

45

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa55
Chọn vị trí56
Lực sút59
Sút vô lê51
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài45
Chuyền ngắn56
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng67
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu48
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật71
Sức bền63
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

62

LWB

53

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

53

LB

51

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

51

GK

15