Randy Schneider66
CMCAMLWCDM

Randy Schneider

Center Midfielder • FC Andorra • LALIGA HYPERMOTION

PAC

76

SHO

56

PAS

64

DRI

72

DEF

53

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa48
Chọn vị trí63
Lực sút57
Sút vô lê54
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy57
Đá phạt51
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng69
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu45
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật62
Sức bền75
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

61

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

61

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive Pass