Ramy Rabia73
CB

Ramy Rabia

Center Back • Al Ain FC • United Emirates League

PAC

63

SHO

51

PAS

56

DRI

57

DEF

73

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa55
Chọn vị trí48
Lực sút66
Sút vô lê55
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy36
Đá phạt34
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh62
Rê bóng50
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu71
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật80
Sức bền68
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header