Ramón Martínez65
CBRB

Ramón Martínez

Center Back • R. Valladolid CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

46

SHO

29

PAS

50

DRI

56

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa28
Chọn vị trí28
Lực sút46
Sút vô lê20
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy32
Đá phạt29
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh48
Rê bóng57
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền53
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

58

GK

13