TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ramhlunchhunga Ramhlunchhunga
LMRMLWRW
Ramhlunchhunga RamhlunchhungaEA SPORTS FC 27

RamhlunchhungaRamhlunchhunga

SC DelhiISL

India25 tuổi

Left Midfielder · 169 cm · 64 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT59+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
43
Tuổi
25
Chiều cao
169 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 69, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 57, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ramhlunchhunga Ramhlunchhunga

Mạnh nhất

Thăng bằng

73

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#4

Tăng tốc

65

Trung bình

#5

Sức bền

62

Trung bình

#6

Độ xoáy

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm40
Sút xa39
Chọn vị trí56
Lực sút47
Sút vô lê37
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng50
Độ xoáy59
Đá phạt48
Chuyền dài47
Chuyền ngắn48
Nhãn quan54

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu41
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng42

Thể chất

TB43
Quyết liệt39
Sức bật35
Sức bền62
Sức mạnh35

Thủ môn

TB7
Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

Chính

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

49

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

49

LB

48

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

48

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€285.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBSC Delhi
Giải đấuISL
Tuổi25 tuổi
Chiều cao169 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18584

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập27/7/2022
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ramhlunchhunga Ramhlunchhunga?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại SC Delhi

Ousmane Fané
OVR63
›
POT64+1
CDM

Ousmane Fané

SC Delhi
Ashutosh Mehta
OVR58
›
POT59+1
RB

Ashutosh Mehta

SC Delhi

€70K

Matija Babović
OVR57
›
POT58+1
ST

Matija Babović

SC Delhi
Abdul-Halik Hudu
OVR56
›
POT61+5
CM

Abdul-Halik Hudu

SC Delhi
Julio Rivas
OVR55
›
POT60+5
ST

Julio Rivas

SC Delhi
Ayush Adhikari
OVR55
›
POT59+4
CDM

Ayush Adhikari

SC Delhi

€120K