Ramhlunchhunga Ramhlunchhunga56
LMRMLWRW

Ramhlunchhunga Ramhlunchhunga

Left Midfielder • Hyderabad FC • ISL

PAC

67

SHO

42

PAS

50

DRI

58

DEF

39

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa39
Chọn vị trí56
Lực sút47
Sút vô lê37
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy59
Đá phạt48
Chuyền dài47
Chuyền ngắn48
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu41
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật35
Sức bền62
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

49

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

49

LB

48

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

48

GK

13