Rafaelle79
CB

Rafaelle

Center Back • Orlando Pride • NWSL

PAC

51

SHO

39

PAS

68

DRI

65

DEF

81

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa34
Chọn vị trí52
Lực sút48
Sút vô lê27
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy60
Đá phạt30
Chuyền dài78
Chuyền ngắn80
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh78
Rê bóng57
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu78
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng16
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LW

59

RW

59

CAM

58

LM

61

CM

67

RM

63

CDM

77

LB

74

CB

79

RB

74

GK

19