Rafael Fernandes63
CB

Rafael Fernandes

Center Back • Marítimo da Madeira • Liga Portugal

PAC

45

SHO

37

PAS

49

DRI

46

DEF

63

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa40
Chọn vị trí35
Lực sút42
Sút vô lê41
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy45
Đá phạt47
Chuyền dài61
Chuyền ngắn60
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh46
Rê bóng40
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu66
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền47
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

46

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

46

LWB

55

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

55

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

14