Pulido69
CB

Pulido

Center Back • UD Almería • LALIGA HYPERMOTION

PAC

34

SHO

43

PAS

53

DRI

50

DEF

68

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa38
Chọn vị trí37
Lực sút58
Sút vô lê50
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy52
Đá phạt38
Chuyền dài52
Chuyền ngắn65
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng39
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu69
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật69
Sức bền82
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

65

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAnticipateAerial FortressBruiser