Peter Reinhardsen62
LBRBLMRM

Peter Reinhardsen

Left Back • Sarpsborg 08 • Eliteserien

PAC

68

SHO

48

PAS

56

DRI

57

DEF

58

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa45
Chọn vị trí54
Lực sút52
Sút vô lê45
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy53
Đá phạt45
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh53
Rê bóng54
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu59
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền64
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

17