Pejiño67
RMLMRWLW

Pejiño

Right Midfielder • SD Eibar • LALIGA HYPERMOTION

PAC

86

SHO

71

PAS

63

DRI

70

DEF

32

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa82
Chọn vị trí64
Lực sút85
Sút vô lê56
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy71
Đá phạt62
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng72
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu42
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật59
Sức bền53
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

51

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

51

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotIncisive PassTechnicalQuick Step

Tags

Speedster