Pedro Ataíde56
ST

Pedro Ataíde

Striker • APOEL FC • Liga Cyprus

PAC

69

SHO

54

PAS

41

DRI

54

DEF

25

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa48
Chọn vị trí55
Lực sút46
Sút vô lê49
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy34
Đá phạt26
Chuyền dài35
Chuyền ngắn52
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh48
Rê bóng51
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu58
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật57
Sức bền59
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

53

LWB

41

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

41

LB

40

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

40

GK

17