Patson Daka68
ST

Patson Daka

Striker • Hamburger SV • Bundesliga

PAC

86

SHO

66

PAS

58

DRI

69

DEF

26

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút69
Sút vô lê64
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy63
Đá phạt54
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu62
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền65
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

69

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

47

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step