Patrick Roberts72
RMRW

Patrick Roberts

Right Midfielder • Birmingham City • EFL Championship

PAC

81

SHO

65

PAS

66

DRI

78

DEF

28

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy66
Đá phạt58
Chuyền dài61
Chuyền ngắn68
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh74
Rê bóng77
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu43
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật51
Sức bền65
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

73

LF

71

CF

71

RF

71

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

71

LWB

52

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

52

LB

48

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassInventiveTechnical

Tags

Acrobat