Patric Pfeiffer70
CB

Patric Pfeiffer

Center Back • SV Darmstadt 98 • Bundesliga 2

PAC

64

SHO

35

PAS

49

DRI

56

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa28
Chọn vị trí39
Lực sút51
Sút vô lê34
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy29
Đá phạt28
Chuyền dài69
Chuyền ngắn66
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh64
Rê bóng57
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền58
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

52

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderIntercept

Tags

Strength