Pascal Struijk76
CB

Pascal Struijk

Center Back • Brighton • Premier League

PAC

60

SHO

46

PAS

61

DRI

64

DEF

76

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa32
Chọn vị trí44
Lực sút68
Sút vô lê34
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt32
Chuyền dài70
Chuyền ngắn75
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh76
Rê bóng62
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu77
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật83
Sức bền77
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

61

LWB

69

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

69

LB

70

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey