Park Ji Soo68
CB

Park Ji Soo

Center Back • Jeonbuk Hyundai • K League 1

PAC

69

SHO

48

PAS

55

DRI

59

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa55
Chọn vị trí45
Lực sút54
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy32
Đá phạt30
Chuyền dài68
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh57
Rê bóng55
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu72
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật82
Sức bền72
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockAnticipateAerial Fortress