Paige Nielsen78
CB

Paige Nielsen

Center Back • Houston Dash • NWSL

PAC

75

SHO

48

PAS

61

DRI

64

DEF

78

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa46
Chọn vị trí52
Lực sút66
Sút vô lê36
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy69
Đá phạt44
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh72
Rê bóng58
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu64
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật83
Sức bền61
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LW

61

RW

61

CAM

58

LM

57

CM

61

RM

62

CDM

72

LB

74

CB

78

RB

74

GK

15