Pachuau Laldinpuia56
CBLBRBCDM

Pachuau Laldinpuia

Center Back • Chennaiyin FC • ISL

PAC

35

SHO

36

PAS

37

DRI

41

DEF

57

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa38
Chọn vị trí28
Lực sút42
Sút vô lê24
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy27
Đá phạt24
Chuyền dài45
Chuyền ngắn48
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh43
Rê bóng35
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu49
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật63
Sức bền62
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

37

LF

38

CF

38

RF

38

RW

37

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

39

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

39

LWB

48

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

48

LB

50

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

50

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderIntercept