Osama Al Bawardi58
RBLBRMLM

Osama Al Bawardi

Right Back • Al Riyadh • ROSHN Saudi League

PAC

61

SHO

28

PAS

44

DRI

55

DEF

54

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa26
Chọn vị trí44
Lực sút30
Sút vô lê23
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy32
Đá phạt26
Chuyền dài44
Chuyền ngắn50
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh42
Rê bóng55
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu43
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật38
Sức bền72
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

48

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

48

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

16