Omar Traoré70
RBRM

Omar Traoré

Right Back • Watford • EFL Championship

PAC

76

SHO

54

PAS

61

DRI

69

DEF

66

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê38
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy61
Đá phạt42
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật72
Sức bền78
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

72

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

72

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid