Odin Bailey65
CMCAMCDM

Odin Bailey

Center Midfielder • Portsmouth • EFL Championship

PAC

82

SHO

60

PAS

64

DRI

68

DEF

56

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút61
Sút vô lê55
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy60
Đá phạt59
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu50
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật67
Sức bền74
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical