Rafael Obrador69
LBLM

Rafael Obrador

Left Back • Sassuolo • Serie A Enilive

PAC

79

SHO

43

PAS

61

DRI

63

DEF

65

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa54
Chọn vị trí53
Lực sút62
Sút vô lê28
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy58
Đá phạt34
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu58
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật69
Sức bền65
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

15