Nora Fernandes49
GK

Nora Fernandes

Goalkeeper • Hyderabad FC • ISL

DIV

47

HAN

51

KIC

52

POS

52

REF

50

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút39
Sút vô lê9
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài16
Chuyền ngắn16
Nhãn quan25

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh30
Rê bóng12
Phản ứng30

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu11
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật32
Sức bền19
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người47
Bắt bóng51
Phát bóng52
Chọn vị trí52
Phản xạ50

Chỉ số theo vị trí

ST

17

LS

17

RS

17

LW

16

LF

17

CF

17

RF

17

RW

16

LAM

17

CAM

17

RAM

17

LM

17

LCM

17

CM

17

RCM

17

RM

17

LWB

17

LDM

17

CDM

17

RDM

17

RWB

17

LB

17

LCB

17

CB

17

RCB

17

RB

17

GK

48

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw