TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah Town
ST
NT
EA SPORTS FC 27

NoahTown

BarnsleyEFL League One

England17 tuổi

Striker · 182 cm · 73 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR55Chỉ số tổng
›
POT69+14Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
55
Tuổi
17
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Barnsley

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 64, Chọn vị trí 55
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 61, Kiểm soát bóng 57, Chuyền ngắn 48, Thăng bằng 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah Town

Mạnh nhất

Tăng tốc

64

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

61

Trung bình

#4

Sức mạnh

61

Trung bình

#5

Thăng bằng

60

Trung bình

#6

Sức bền

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm57
Sút xa52
Chọn vị trí55
Lực sút55
Sút vô lê52
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt39
Chuyền dài37
Chuyền ngắn48
Nhãn quan46

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh48
Rê bóng55
Phản ứng54

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu44
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB55
Quyết liệt49
Sức bật52
Sức bền59
Sức mạnh61

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€300
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBarnsley
Giải đấuEFL League One
Tuổi17 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah Town?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Noah Town

Ianis Vencu
OVR58
›
POT69+11
ST

Ianis Vencu

FC Voluntari

€450K

So sánh
FR
OVR58
›
POT68+10
ST

Francesco Reita

Catanzaro

€425K

So sánh
FS
OVR58
›
POT68+10
CAM

Felikks Sprogis

FC Hansa Rostock

€425K

So sánh
Abdoulaye Kanté
OVR58
›
POT69+11
ST

Abdoulaye Kanté

FK Austria Wien

€450K

So sánh
MB
OVR58
›
POT70+12
ST

Mitchell Baker

Cầu thủ tự do

€475K

So sánh
Fallou Sene
OVR58
›
POT69+11
ST

Fallou Sene

AC Horsens

€450K

So sánh

Cầu thủ khác của Barnsley

Luca Connell
OVR67
›
POT72+5
CDM

Luca Connell

Barnsley

€1.4M

Clayton Taylor
OVR67
›
POT79+12
LM

Clayton Taylor

Barnsley

€2.5M

Marc Roberts
OVR66
›
POT
CB

Marc Roberts

Barnsley
Reyes Cleary
OVR66
›
POT77+11
LM

Reyes Cleary

Barnsley

€1.9M

Tyrese Noslin
OVR66
›
POT73+7
RM

Tyrese Noslin

Barnsley

€1.7M

Patrick Kelly
OVR65
›
POT75+10
CM

Patrick Kelly

Barnsley

€1.6M