TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah Mikrut
CMCDM
NM
EA SPORTS FC 27

NoahMikrut

Würzburg3. Liga

Croatia19 tuổi

Center Midfielder · 185 cm · 77 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR55Chỉ số tổng
›
POT68+13Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
54
Tuổi
19
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Würzburg

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 59, Tăng tốc 58, Tốc độ nước rút 60
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 60, Kiểm soát bóng 60, Nhãn quan 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah Mikrut

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

60

Trung bình

#2

Chuyền ngắn

60

Trung bình

#3

Thăng bằng

60

Trung bình

#4

Kiểm soát bóng

60

Trung bình

#5

Phản ứng

59

Yếu

#6

Sức bền

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm40
Sút xa33
Chọn vị trí40
Lực sút45
Sút vô lê37
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng36
Độ xoáy38
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan54

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh40
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu48
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng53

Thể chất

TB54
Quyết liệt48
Sức bật52
Sức bền59
Sức mạnh57

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€150
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCroatia
CLBWürzburg
Giải đấu3. Liga
Tuổi19 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập2/9/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah Mikrut?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Noah Mikrut

Roman Murcy
OVR58
›
POT69+11
CM

Roman Murcy

ESTAC Troyes

€450K

So sánh
Wiebe van der Heide
OVR58
›
POT69+11
CM

Wiebe van der Heide

SC Cambuur

€450K

So sánh
Noach Shenkman
OVR58
›
POT69+11
CDM

Noach Shenkman

Telstar

€425K

So sánh
KU
OVR58
›
POT69+11
CM

Kyle Ure

Celtic

€450K

So sánh
Ty Ewens-Findlay
OVR58
›
POT70+12
CB

Ty Ewens-Findlay

Crawley Town

€450K

So sánh
DC
OVR58
›
POT70+12
CAM

Denis Crișan

CFR 1907 Cluj

€475K

So sánh

Cầu thủ khác của Würzburg

PZ
OVR56
›
POT68+12
GK

Philipp Ziegler

Würzburg

€300K