TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah Kruth
GK
Noah KruthEA SPORTS FC 27

NoahKruth

1. FC MagdeburgBundesliga 2

Germany23 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 78 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT69+7Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
65
HANBắt bóng
64
KICPhát bóng
64
POSChọn vị trí
63
REFPhản xạ
63
Tuổi
23
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 63, Đổ người 65, Chọn vị trí 63
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 64, Chọn vị trí 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah Kruth

Mạnh nhất

Đổ người

65

Trung bình

#2

Bắt bóng

64

Trung bình

#3

Phát bóng

64

Trung bình

#4

Chọn vị trí

63

Trung bình

#5

Phản xạ

63

Trung bình

#6

Lực sút

48

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB64
Đổ người65
Bắt bóng64
Phát bóng64
Chọn vị trí63
Phản xạ63

Tốc độ

TB28
Tăng tốc25
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm8
Sút xa8
Chọn vị trí4
Lực sút48
Sút vô lê5
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt12
Chuyền dài29
Chuyền ngắn25
Nhãn quan35

Rê bóng

TB25
Nhanh nhẹn21
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh36
Rê bóng8
Phản ứng40

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu13
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB33
Quyết liệt21
Sức bật40
Sức bền26
Sức mạnh43

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

19

LS

19

RS

19

LW

17

LF

18

CF

18

RF

18

RW

17

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

19

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

19

LWB

18

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

18

LB

18

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

18

GK

61

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Magdeburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi23 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14956

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập7/8/2021
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah Kruth?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Magdeburg

Barış Atik
OVR73
›
POT73
LW

Barış Atik

1. FC Magdeburg

€2.3M

Ado Onaiwu
OVR72
›
POT—
ST

Ado Onaiwu

1. FC Magdeburg

€600K

Mateusz Żukowski
OVR72
›
POT76+4
ST

Mateusz Żukowski

1. FC Magdeburg

€925K

Alexander Nollenberger
OVR70
›
POT70
LM

Alexander Nollenberger

1. FC Magdeburg

€1.4M

Silas Gnaka
OVR70
›
POT—
CDM

Silas Gnaka

1. FC Magdeburg
Dominik Reimann
OVR68
›
POT69+1
GK

Dominik Reimann

1. FC Magdeburg

€1.1M